Kho từ › Collocations · agriculture › crop cultivation

crop cultivation

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
canh tác cây trồng
UK /krɑp ˌkʌl.tɪˈveɪ.ʃən/ · US /krɑp ˌkʌl.tɪˈveɪ.ʃən/
Growing and raising crops for food or other uses.
Crop cultivation is essential for food security.
→ Canh tác cây trồng là điều cần thiết cho an ninh lương thực.
Farmers focus on crop cultivation during the growing season.→ Nông dân tập trung vào canh tác cây trồng trong mùa vụ.
Đồng nghĩa
agriculturefarming
Collocations
sustainable crop cultivationintensive crop cultivation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện kiến thức về nông nghiệp.
Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...