crop cultivation
Nghĩa
Định nghĩa · Growing and raising crops for food or other uses.
“Crop cultivation is essential for food security.”Canh tác cây trồng là điều cần thiết cho an ninh lương thực.
“Farmers focus on crop cultivation during the growing season.”Nông dân tập trung vào canh tác cây trồng trong mùa vụ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện kiến thức về nông nghiệp.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp.