livestock production
Nghĩa
Định nghĩa · The process of raising animals for food, fiber, or labor.
“Livestock production is essential for many economies.”Sản xuất gia súc rất quan trọng cho nhiều nền kinh tế.
“Farmers focus on livestock production to increase income.”Nông dân tập trung vào sản xuất gia súc để tăng thu nhập.
Mẹo IELTS · Đưa ra số liệu cụ thể về sản xuất gia súc để tăng tính thuyết phục.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong báo cáo nông nghiệp.