harvest yield
Nghĩa
Định nghĩa · The amount of crops harvested from a specific area.
“The harvest yield was higher this year due to better farming techniques.”Năng suất thu hoạch năm nay cao hơn nhờ kỹ thuật canh tác tốt hơn.
“Farmers are always looking to increase their harvest yield.”Nông dân luôn tìm cách tăng năng suất thu hoạch của họ.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi viết về nông nghiệp trong bài thi.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp.