Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · agriculture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

harvest yield

B2 IELTS

Nghĩa

năng suất thu hoạch phr.

Định nghĩa · The amount of crops harvested from a specific area.

“The harvest yield was higher this year due to better farming techniques.”Năng suất thu hoạch năm nay cao hơn nhờ kỹ thuật canh tác tốt hơn.

“Farmers are always looking to increase their harvest yield.”Nông dân luôn tìm cách tăng năng suất thu hoạch của họ.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi viết về nông nghiệp trong bài thi.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...