water conservation
Nghĩa
Định nghĩa · Efforts to save and manage water resources wisely.
“Water conservation is essential in drought-prone areas.”Bảo tồn nước là rất cần thiết ở những khu vực dễ bị hạn hán.
“Implementing water conservation techniques can reduce waste.”Thực hiện các kỹ thuật bảo tồn nước có thể giảm lãng phí.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi viết về môi trường trong bài thi.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường và tài nguyên nước.