Kho từ › Collocations · agriculture › water conservation

water conservation

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
bảo tồn nước
UK · US
Efforts to save and manage water resources wisely.
Water conservation is essential in drought-prone areas.
→ Bảo tồn nước là rất cần thiết ở những khu vực dễ bị hạn hán.
Implementing water conservation techniques can reduce waste.→ Thực hiện các kỹ thuật bảo tồn nước có thể giảm lãng phí.
Đồng nghĩa
water preservation
Collocations
promote water conservationwater conservation strategies
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi viết về môi trường trong bài thi.
Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường và tài nguyên nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...