Kho từ › Collocations · agriculture › crop diseases

crop diseases

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
bệnh cây trồng
UK /krɒp dɪˈziːzɪz/ · US /krɒp dɪˈziːzɪz/
diseases that affect crops negatively.
Crop diseases can lead to significant losses.
→ Bệnh cây trồng có thể dẫn đến tổn thất lớn.
Farmers need to manage crop diseases carefully.→ Nông dân cần quản lý bệnh cây trồng một cách cẩn thận.
Đồng nghĩa
plant diseasesagricultural diseases
Collocations
control crop diseasesidentify crop diseases
🎯 IELTS: Mô tả ảnh hưởng của bệnh cây trồng trong bài viết.
Cần chú ý trong canh tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...