Kho từ › Collocations · agriculture › farming practices

farming practices

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
thực hành nông nghiệp
UK /ˈfɑːr.mɪŋ ˈpræk.tɪsɪz/ · US /ˈfɑːr.mɪŋ ˈpræk.tɪsɪz/
The methods and ways in which farming is done.
Good farming practices lead to better harvests.
→ Thực hành nông nghiệp tốt dẫn đến mùa màng bội thu.
Farmers need to improve their farming practices.→ Nông dân cần cải thiện thực hành nông nghiệp của họ.
Đồng nghĩa
agricultural practicesfarming methods
Collocations
best farming practicessustainable farming practices
🎯 IELTS: Nên biết các thực hành nông nghiệp bền vững để viết luận.
Liên quan đến cách thức canh tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...