Kho từ › Collocations · agriculture › crop management

crop management

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
quản lý cây trồng
UK /krɑp ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ · US /krɑp ˈmæn.ɪdʒ.mənt/
Managing the growth and health of crops.
Effective crop management ensures high yields.
→ Quản lý cây trồng hiệu quả đảm bảo năng suất cao.
Farmers use technology for better crop management.→ Nông dân sử dụng công nghệ để quản lý cây trồng tốt hơn.
Đồng nghĩa
crop controlcrop supervision
Collocations
integrated crop managementcrop management practices
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về nông nghiệp trong IELTS.
Quan trọng trong nông nghiệp hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...