rural economy
Nghĩa
Định nghĩa · Economic activities and conditions in rural areas.
“The rural economy relies heavily on agriculture.”Kinh tế nông thôn phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp.
“Investing in the rural economy can boost local development.”Đầu tư vào kinh tế nông thôn có thể thúc đẩy phát triển địa phương.
Mẹo IELTS · Nên đề cập khi nói về phát triển bền vững.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh phát triển kinh tế địa phương.