Kho từ › Collocations · agriculture › rural economy

rural economy

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
kinh tế nông thôn
UK /ˈrʊrəl ɪˈkɒnəmi/ · US /ˈrʊrəl ɪˈkɒnəmi/
Economic activities and conditions in rural areas.
The rural economy relies heavily on agriculture.
→ Kinh tế nông thôn phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp.
Investing in the rural economy can boost local development.→ Đầu tư vào kinh tế nông thôn có thể thúc đẩy phát triển địa phương.
Đồng nghĩa
rural developmentagricultural economy
Collocations
support the rural economygrow the rural economy
🎯 IELTS: Nên đề cập khi nói về phát triển bền vững.
Thường dùng trong bối cảnh phát triển kinh tế địa phương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...