Kho từ › Collocations · agriculture › agricultural workforce

agricultural workforce

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
lực lượng lao động nông nghiệp
UK /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈwɜrkfɔrs/ · US /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈwɜrkfɔrs/
workers involved in agriculture.
The agricultural workforce is essential for food production.
→ Lực lượng lao động nông nghiệp rất cần thiết cho sản xuất thực phẩm.
Many countries rely on an agricultural workforce.→ Nhiều quốc gia phụ thuộc vào lực lượng lao động nông nghiệp.
Đồng nghĩa
farm workersagricultural labor
Collocations
train agricultural workforcesupport agricultural workforce
🎯 IELTS: Đưa ra số liệu thống kê về lực lượng lao động nông nghiệp trong bài viết.
Đóng vai trò quan trọng trong ngành nông nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...