Kho từ › Collocations · philosophy › question assumptions

question assumptions

C1 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
đặt câu hỏi về giả định
UK /ˈkwɛs.tʃən əˈsʌmp.ʃənz/ · US /ˈkwɛs.tʃən əˈsʌmp.ʃənz/
Challenging accepted beliefs or ideas.
Philosophers often question assumptions about reality.
→ Các nhà triết học thường đặt câu hỏi về giả định về thực tại.
It's important to question assumptions in any argument.→ Điều quan trọng là đặt câu hỏi về giả định trong bất kỳ lập luận nào.
Đồng nghĩa
challenge beliefscritique assumptions
Collocations
question social assumptionsquestion cultural assumptions
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài luận triết học.
Liên quan đến tư duy phản biện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...