Kho từ › Collocations · philosophy › embrace uncertainty

embrace uncertainty

C1 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
chấp nhận sự không chắc chắn
UK · US
accept that not everything is certain.
Philosophers often embrace uncertainty in their theories.
→ Các nhà triết học thường chấp nhận sự không chắc chắn trong lý thuyết của họ.
To grow, one must embrace uncertainty.→ Để phát triển, người ta cần chấp nhận sự không chắc chắn.
Đồng nghĩa
accept ambiguitywelcome unpredictability
Collocations
embrace uncertainty in lifeembrace uncertainty in decision-making
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm cá nhân trong bài viết.
Liên quan đến triết học và tư duy phản biện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...