Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · philosophy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

formulate arguments

/ˈfɔːr.mjʊ.leɪt ˈɑːr.ɡjʊ.mənts/ C1 IELTS

Nghĩa

xây dựng lập luận phr.

Định nghĩa · Creating structured reasons to support a viewpoint.

“You need to formulate arguments clearly in your essay.”Bạn cần xây dựng lập luận rõ ràng trong bài luận của mình.

“Formulating arguments is essential for debate.”Xây dựng lập luận là điều cần thiết cho tranh luận.

Mẹo IELTS · Nên biết cách xây dựng lập luận để viết tốt trong IELTS.

Ghi chú · Quan trọng trong viết luận và tranh luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...