Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · philosophy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

contemplate existence

/ˈkɒn.təm.pleɪt ɪɡˈzɪstəns/ C1 IELTS

Nghĩa

suy ngẫm về sự tồn tại phr.

Định nghĩa · Think deeply about life and existence.

“Many philosophers contemplate existence in their writings.”Nhiều triết gia suy ngẫm về sự tồn tại trong các tác phẩm của họ.

“She often contemplates existence during quiet moments.”Cô ấy thường suy ngẫm về sự tồn tại trong những khoảnh khắc yên tĩnh.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện suy nghĩ sâu sắc trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong triết học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...