Kho từ › Collocations · philosophy › contemplate existence

contemplate existence

C1 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
suy ngẫm về sự tồn tại
UK /ˈkɒn.təm.pleɪt ɪɡˈzɪstəns/ · US /ˈkɒn.təm.pleɪt ɪɡˈzɪstəns/
Think deeply about life and existence.
Many philosophers contemplate existence in their writings.
→ Nhiều triết gia suy ngẫm về sự tồn tại trong các tác phẩm của họ.
She often contemplates existence during quiet moments.→ Cô ấy thường suy ngẫm về sự tồn tại trong những khoảnh khắc yên tĩnh.
Đồng nghĩa
ponder lifereflect on existence
Collocations
deeply contemplatecontemplate the universe
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện suy nghĩ sâu sắc trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...