Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · philosophy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

understand complexities

/ˌʌndərˈstænd kəmˈplɛksɪtiz/ C1 IELTS

Nghĩa

hiểu phức tạp phr.

Định nghĩa · To grasp the intricate details of a situation or subject.

“Philosophers strive to understand complexities of human existence.”Các nhà triết học cố gắng hiểu những phức tạp của sự tồn tại con người.

“It’s essential to understand the complexities of social issues.”Hiểu những phức tạp của các vấn đề xã hội là rất cần thiết.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phân tích sâu sắc.

Ghi chú · Cụm từ thường dùng trong triết học và xã hội học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...