Kho từ › Collocations · philosophy › expose contradictions

expose contradictions

C1 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
phơi bày mâu thuẫn
UK · US
To reveal contradictions in arguments or beliefs.
The philosopher aimed to expose contradictions in the theory.
→ Nhà triết học nhằm phơi bày các mâu thuẫn trong lý thuyết.
They seek to expose contradictions in societal norms.→ Họ tìm cách phơi bày các mâu thuẫn trong các chuẩn mực xã hội.
Đồng nghĩa
reveal inconsistenciesuncover contradictions
Collocations
expose logical contradictionsexpose ethical contradictions
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.
Thường sử dụng trong triết học và phân tích xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...