Kho từ › Collocations · philosophy › debunk myths

debunk myths

C1 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
vạch trần huyền thoại
UK /dɪˈbʌŋk mɪθs/ · US /dɪˈbʌŋk mɪθs/
to expose false ideas or beliefs
The article aims to debunk myths about nutrition.
→ Bài viết nhằm vạch trần huyền thoại về dinh dưỡng.
It's important to debunk myths in science.→ Việc vạch trần huyền thoại trong khoa học là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
disprove mythsexpose fallacies
Collocations
debunk stereotypesdebunk misconceptions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phân tích.
Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...