Kho từ › Collocations · biology › classify species

classify species

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
phân loại loài
UK /ˈklæsɪfaɪ ˈspiːʃiz/ · US /ˈklæsɪfaɪ ˈspiːʃiz/
To categorize different species of organisms.
Scientists classify species based on their characteristics.
→ Các nhà khoa học phân loại loài dựa trên đặc điểm của chúng.
It's important to classify species for biodiversity studies.→ Việc phân loại loài là quan trọng cho các nghiên cứu đa dạng sinh học.
Đồng nghĩa
categorize speciessort species
Collocations
classify animal speciesclassify plant species
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về sinh học trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...