make discoveries
Nghĩa
Định nghĩa · To find out new information or facts.
“Researchers make discoveries that change our understanding of biology.”Các nhà nghiên cứu thực hiện khám phá làm thay đổi hiểu biết của chúng ta về sinh học.
“They make discoveries in the field of genetics.”Họ thực hiện khám phá trong lĩnh vực di truyền.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học.