Kho từ › Collocations · biology › make discoveries

make discoveries

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
thực hiện khám phá
UK /meɪk dɪsˈkʌvəriz/ · US /meɪk dɪsˈkʌvəriz/
To find out new information or facts.
Researchers make discoveries that change our understanding of biology.
→ Các nhà nghiên cứu thực hiện khám phá làm thay đổi hiểu biết của chúng ta về sinh học.
They make discoveries in the field of genetics.→ Họ thực hiện khám phá trong lĩnh vực di truyền.
Đồng nghĩa
discoveruncover
Collocations
make groundbreaking discoveriesmake scientific discoveries
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...