examine samples
Nghĩa
Định nghĩa · Analyzing samples for research or testing.
“Scientists examine samples to discover new species.”Các nhà khoa học kiểm tra mẫu để phát hiện loài mới.
“It's important to examine samples carefully.”Việc kiểm tra mẫu một cách cẩn thận là rất quan trọng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài viết về nghiên cứu trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong nghiên cứu khoa học.