Kho từ › Collocations · biology › apply techniques

apply techniques

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
áp dụng kỹ thuật
UK /əˈplaɪ tɛkˈniːk/ · US /əˈplaɪ tɛkˈniːk/
to use specific methods or skills
Scientists apply techniques to study organisms.
→ Các nhà khoa học áp dụng kỹ thuật để nghiên cứu sinh vật.
She applied various techniques in her research.→ Cô ấy đã áp dụng nhiều kỹ thuật trong nghiên cứu của mình.
Đồng nghĩa
use methodsimplement techniques
Collocations
apply scientific techniquesapply teaching techniques
🎯 IELTS: Nêu rõ kỹ thuật cụ thể khi thảo luận về nghiên cứu.
Rất quan trọng trong nghiên cứu và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...