Kho từ › Collocations · chemistry › nuclear chemistry

nuclear chemistry

C1 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
hóa học hạt nhân
UK /ˈnjuːklɪər ˈkɛmɪstri/ · US /ˈnjuːklɪər ˈkɛmɪstri/
the study of chemical processes in nuclear reactions
Nuclear chemistry explores the behavior of radioactive elements.
→ Hóa học hạt nhân khám phá hành vi của các nguyên tố phóng xạ.
This course covers topics in nuclear chemistry.→ Khóa học này đề cập đến các chủ đề trong hóa học hạt nhân.
Đồng nghĩa
nuclear science
Collocations
study nuclear chemistryapplications of nuclear chemistry
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện kiến thức chuyên sâu trong IELTS.
Rất chuyên sâu và phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...