Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · chemistry · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reaction mechanism

/ˈriːækʃən ˈmɛkənɪzəm/ C1 IELTS

Nghĩa

cơ chế phản ứng phr.

Định nghĩa · The process by which a chemical reaction occurs.

“Understanding the reaction mechanism is essential for chemists.”Hiểu cơ chế phản ứng là rất quan trọng đối với các nhà hóa học.

“The reaction mechanism was complex and fascinating.”Cơ chế phản ứng rất phức tạp và thú vị.

Mẹo IELTS · Mô tả cơ chế phản ứng có thể làm phong phú bài viết.

Ghi chú · Là một phần quan trọng trong hóa học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...