Kho từ › Collocations · war & peace › military conflict

military conflict

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
xung đột quân sự
UK /ˈmɪlɪˌtɛri ˈkɒnflɪkt/ · US /ˈmɪlɪˌtɛri ˈkɒnflɪkt/
A disagreement involving armed forces.
The military conflict lasted for several years.
→ Xung đột quân sự kéo dài trong nhiều năm.
Military conflicts often lead to humanitarian crises.→ Xung đột quân sự thường dẫn đến khủng hoảng nhân đạo.
Đồng nghĩa
armed conflictwar
Collocations
ongoing military conflictescalating military conflict
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về các vấn đề toàn cầu.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị và lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...