Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · war & peace · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

military conflict

/ˈmɪlɪˌtɛri ˈkɒnflɪkt/ B2 IELTS

Nghĩa

xung đột quân sự phr.

Định nghĩa · A disagreement involving armed forces.

“The military conflict lasted for several years.”Xung đột quân sự kéo dài trong nhiều năm.

“Military conflicts often lead to humanitarian crises.”Xung đột quân sự thường dẫn đến khủng hoảng nhân đạo.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về các vấn đề toàn cầu.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính trị và lịch sử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...