military conflict
Nghĩa
Định nghĩa · A disagreement involving armed forces.
“The military conflict lasted for several years.”Xung đột quân sự kéo dài trong nhiều năm.
“Military conflicts often lead to humanitarian crises.”Xung đột quân sự thường dẫn đến khủng hoảng nhân đạo.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về các vấn đề toàn cầu.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính trị và lịch sử.