Kho từ › Collocations · physics › predict behavior

predict behavior

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
dự đoán hành vi
UK · US
foresee how someone will act.
Scientists try to predict behavior in various situations.
→ Các nhà khoa học cố gắng dự đoán hành vi trong các tình huống khác nhau.
It's difficult to predict behavior accurately.→ Thật khó để dự đoán hành vi một cách chính xác.
Đồng nghĩa
foresee behavioranticipate actions
Collocations
predict human behaviorpredict animal behavior
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.
Thường dùng trong tâm lý học và khoa học xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...