Kho từ › Collocations · war & peace › peacekeeping forces

peacekeeping forces

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
lực lượng gìn giữ hòa bình
UK /ˈpiːsˌkiːpɪŋ fɔːrsɪz/ · US /ˈpiːsˌkiːpɪŋ fɔːrsɪz/
Forces deployed to maintain peace in a region.
Peacekeeping forces are essential in conflict zones.
→ Lực lượng gìn giữ hòa bình rất cần thiết ở các vùng xung đột.
The UN sends peacekeeping forces to various countries.→ Liên Hợp Quốc gửi lực lượng gìn giữ hòa bình đến nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
peace forcespeacekeeping troops
Collocations
international peacekeeping forcesUN peacekeeping forces
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần viết về hòa bình và an ninh.
Thường liên quan đến các hoạt động quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...