Kho từ › Collocations · war & peace › war crimes

war crimes

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
tội ác chiến tranh
UK /wɔːr kraɪmz/ · US /wɔːr kraɪmz/
Crimes committed during armed conflict.
War crimes include acts like genocide and torture.
→ Tội ác chiến tranh bao gồm các hành động như diệt chủng và tra tấn.
International courts prosecute war crimes.→ Các tòa án quốc tế truy tố tội ác chiến tranh.
Đồng nghĩa
military crimesatrocities
Collocations
investigate war crimesprosecute war crimes
🎯 IELTS: Nêu rõ ví dụ về tội ác chiến tranh trong bài viết của bạn.
Cụm từ này thường liên quan đến luật pháp quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...