Kho từ › Collocations · war & peace › peaceful coexistence

peaceful coexistence

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
sống hòa bình bên nhau
UK /ˈpiːs.fəl ˌkoʊɪkˈzɛstəns/ · US /ˈpiːs.fəl ˌkoʊɪkˈzɛstəns/
Living together in harmony without conflict.
Different cultures can achieve peaceful coexistence.
→ Các nền văn hóa khác nhau có thể đạt được sự sống hòa bình bên nhau.
Peaceful coexistence is essential for global stability.→ Sống hòa bình bên nhau là điều cần thiết cho sự ổn định toàn cầu.
Đồng nghĩa
harmonious livingcooperative existence
Collocations
promote peaceful coexistenceachieve peaceful coexistence
🎯 IELTS: Thảo luận về lợi ích của sự sống hòa bình trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...