Kho từ › Collocations · war & peace › disarmament treaty

disarmament treaty

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
hiệp ước giải trừ vũ khí
UK · US
agreement to reduce or eliminate weapons.
The disarmament treaty was signed by multiple countries.
→ Hiệp ước giải trừ vũ khí đã được ký bởi nhiều quốc gia.
They discussed the terms of the disarmament treaty.→ Họ đã thảo luận về các điều khoản của hiệp ước giải trừ vũ khí.
Đồng nghĩa
arms treatydisarmament agreement
Collocations
sign a disarmament treatynegotiate a disarmament treaty
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về hòa bình để thể hiện kiến thức chuyên môn.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và quân sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...