Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · war & peace · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reconciliation process

/ˌriːkənˈsɪleɪʃən ˈprəʊsɛs/ B2 IELTS

Nghĩa

quá trình hòa giải phr.

Định nghĩa · the steps taken to restore peace.

“The reconciliation process is crucial for lasting peace.”Quá trình hòa giải rất quan trọng cho hòa bình bền vững.

“They initiated a reconciliation process after the conflict.”Họ bắt đầu một quá trình hòa giải sau cuộc xung đột.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh vai trò của hòa giải trong các cuộc xung đột.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...