reconciliation process
Nghĩa
Định nghĩa · the steps taken to restore peace.
“The reconciliation process is crucial for lasting peace.”Quá trình hòa giải rất quan trọng cho hòa bình bền vững.
“They initiated a reconciliation process after the conflict.”Họ bắt đầu một quá trình hòa giải sau cuộc xung đột.
Mẹo IELTS · Nhấn mạnh vai trò của hòa giải trong các cuộc xung đột.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và xã hội.