Kho từ › Collocations · war & peace › military alliance

military alliance

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
liên minh quân sự
UK /ˈmɪlɪtəri əˈlaɪəns/ · US /ˈmɪlɪtəri əˈlaɪəns/
An agreement between countries for military cooperation.
NATO is a well-known military alliance.
→ NATO là một liên minh quân sự nổi tiếng.
Countries form military alliances for collective security.→ Các quốc gia hình thành liên minh quân sự để đảm bảo an ninh tập thể.
Đồng nghĩa
military coalition
Collocations
defense pactstrategic alliance
🎯 IELTS: Có thể nêu ví dụ về các liên minh nổi tiếng trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong chính trị quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...