Kho từ › Collocations · war & peace › peace initiative

peace initiative

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
sáng kiến hòa bình
UK /piːs ɪˈnɪʧətɪv/ · US /piːs ɪˈnɪʧətɪv/
A plan aimed at achieving peace.
The peace initiative was welcomed by both sides.
→ Sáng kiến hòa bình được cả hai bên hoan nghênh.
They launched a new peace initiative last month.→ Họ đã khởi động một sáng kiến hòa bình mới tháng trước.
Đồng nghĩa
peace proposalpeace plan
Collocations
launch a peace initiativesupport a peace initiative
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về các giải pháp hòa bình.
Thường liên quan đến chính trị và ngoại giao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...