Kho từ › Collocations · war & peace › post-war reconstruction

post-war reconstruction

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
tái thiết sau chiến tranh
UK /poʊst-wɔːr ˌriːkənˈstrʌkʃən/ · US /poʊst-wɔːr ˌriːkənˈstrʌkʃən/
Rebuilding efforts after a war.
Post-war reconstruction is vital for recovery.
→ Tái thiết sau chiến tranh rất quan trọng cho sự phục hồi.
Many countries face challenges in post-war reconstruction.→ Nhiều quốc gia gặp khó khăn trong việc tái thiết sau chiến tranh.
Đồng nghĩa
reconstruction efforts
Collocations
rebuilding infrastructureeconomic recovery
🎯 IELTS: Có thể nêu ví dụ về các quốc gia đã tái thiết thành công.
Cụm từ này thường dùng trong chính trị và kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...