Kho từ › Collocations · war & peace › peaceful atmosphere

peaceful atmosphere

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
không khí hòa bình
UK /ˈpiːs.fəl ˈæθəməs/ · US /ˈpiːs.fəl ˈæθəməs/
A calm and tranquil environment.
The garden created a peaceful atmosphere for relaxation.
→ Khu vườn tạo ra một không khí hòa bình để thư giãn.
A peaceful atmosphere is essential for meditation.→ Một không khí hòa bình là cần thiết cho thiền định.
Đồng nghĩa
calm environmentserene atmosphere
Collocations
create a peaceful atmospheremaintain a peaceful atmosphere
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài luận về xã hội và văn hóa.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội và tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...