Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · war & peace · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

peaceful atmosphere

/ˈpiːs.fəl ˈæθəməs/ B2 IELTS

Nghĩa

không khí hòa bình phr.

Định nghĩa · A calm and tranquil environment.

“The garden created a peaceful atmosphere for relaxation.”Khu vườn tạo ra một không khí hòa bình để thư giãn.

“A peaceful atmosphere is essential for meditation.”Một không khí hòa bình là cần thiết cho thiền định.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các bài luận về xã hội và văn hóa.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh xã hội và tâm lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...