Kho từ › Collocations · physics › explain principles

explain principles

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
giải thích nguyên lý
UK /ɪkˈspleɪn ˈprɪnsəplz/ · US /ɪkˈspleɪn ˈprɪnsəplz/
to clarify the basic rules or laws.
The teacher will explain principles of physics in simple terms.
→ Giáo viên sẽ giải thích nguyên lý vật lý bằng những thuật ngữ đơn giản.
It's important to explain principles clearly for better understanding.→ Việc giải thích nguyên lý một cách rõ ràng là rất quan trọng để hiểu biết tốt hơn.
Đồng nghĩa
clarify ruleselucidate laws
Collocations
explain scientific principlesexplain basic principles
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng giải thích trong bài viết.
Thường dùng trong các bài giảng hoặc tài liệu học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...