Kho từ › Collocations · physics › measure wavelength

measure wavelength

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
đo bước sóng
UK /ˈmɛʒər ˈweɪvleŋθ/ · US /ˈmɛʒər ˈweɪvleŋθ/
to determine the length of a wave.
Scientists measure wavelength to study light properties.
→ Các nhà khoa học đo bước sóng để nghiên cứu các tính chất của ánh sáng.
They can measure wavelength using advanced equipment.→ Họ có thể đo bước sóng bằng cách sử dụng thiết bị tiên tiến.
Đồng nghĩa
determine wavelengthcalculate wave length
Collocations
measure light wavelengthmeasure sound wavelength
🎯 IELTS: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đo lường trong nghiên cứu.
Thường dùng trong vật lý và nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...