Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · physics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

measure wavelength

/ˈmɛʒər ˈweɪvleŋθ/ B2 IELTS

Nghĩa

đo bước sóng phr.

Định nghĩa · to determine the length of a wave.

“Scientists measure wavelength to study light properties.”Các nhà khoa học đo bước sóng để nghiên cứu các tính chất của ánh sáng.

“They can measure wavelength using advanced equipment.”Họ có thể đo bước sóng bằng cách sử dụng thiết bị tiên tiến.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đo lường trong nghiên cứu.

Ghi chú · Thường dùng trong vật lý và nghiên cứu khoa học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...