EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · physics › measure wavelength
measure wavelength
B2
phr.
📁 Collocations · physics
IELTS
đo bước sóng
UK /ˈmɛʒər ˈweɪvleŋθ/
·
US /ˈmɛʒər ˈweɪvleŋθ/
to determine the length of a wave.
Scientists measure wavelength to study light properties.
→ Các nhà khoa học đo bước sóng để nghiên cứu các tính chất của ánh sáng.
They can measure wavelength using advanced equipment.
→ Họ có thể đo bước sóng bằng cách sử dụng thiết bị tiên tiến.
Đồng nghĩa
determine wavelength
calculate wave length
Collocations
measure light wavelength
measure sound wavelength
🎯
IELTS:
Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đo lường trong nghiên cứu.
Thường dùng trong vật lý và nghiên cứu khoa học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
measure forces
/ˈmɛʒər ˈfɔrsɪz/
đo lực
describe processes
/dɪˈskraɪb ˈprɑːsɛsɪz/
mô tả quy trình
calculate energy
/ˈkæl.kjʊ.leɪt ˈɛn.ər.dʒi/
tính toán năng lượng
apply formulas
áp dụng công thức
simulate conditions
mô phỏng điều kiện
explore applications
khám phá ứng dụng
understand dynamics
hiểu động lực
measure acceleration
đo gia tốc
Có trong các bộ
🔗
Collocations · physics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...