Kho từ › Collocations · physics › calculate mass

calculate mass

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
tính khối lượng
UK /ˈkælkjʊˌleɪt mæs/ · US /ˈkælkjʊˌleɪt mæs/
to find out how heavy something is.
We need to calculate the mass of the object for the experiment.
→ Chúng ta cần tính khối lượng của vật thể cho thí nghiệm.
Scientists calculate the mass of stars in the universe.→ Các nhà khoa học tính khối lượng của các ngôi sao trong vũ trụ.
Đồng nghĩa
determine weightcompute mass
Collocations
calculate mass accuratelycalculate total mass
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về thí nghiệm trong IELTS.
Thường dùng trong vật lý và khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...