Kho từ › Collocations · physics › analyze mechanisms

analyze mechanisms

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
phân tích cơ chế
UK /əˈnəlaɪz ˈmɛkənɪzəmz/ · US /əˈnəlaɪz ˈmɛkənɪzəmz/
to study how something works.
Scientists analyze mechanisms of disease transmission.
→ Các nhà khoa học phân tích cơ chế lây truyền bệnh.
They analyze mechanisms to improve technology.→ Họ phân tích cơ chế để cải thiện công nghệ.
Đồng nghĩa
examine processesstudy functions
Collocations
analyze biological mechanismsanalyze mechanical systems
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể về cơ chế khi viết luận.
Thường dùng trong nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...