Kho từ › Collocations · physics › study systems

study systems

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
hệ thống học tập
UK /ˈstʌdi ˈsɪstəmz/ · US /ˈstʌdi ˈsɪstəmz/
Ways or methods used for learning.
Different study systems can improve student performance.
→ Các hệ thống học tập khác nhau có thể cải thiện hiệu suất của học sinh.
Online study systems are becoming increasingly popular.→ Các hệ thống học tập trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.
Đồng nghĩa
learning methodseducational frameworks
Collocations
effective study systemstraditional study systems
🎯 IELTS: Sử dụng các collocations để làm rõ ý trong bài viết.
Thường được dùng trong bối cảnh giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...