Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · physics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

study systems

/ˈstʌdi ˈsɪstəmz/ B2 IELTS

Nghĩa

hệ thống học tập phr.

Định nghĩa · Ways or methods used for learning.

“Different study systems can improve student performance.”Các hệ thống học tập khác nhau có thể cải thiện hiệu suất của học sinh.

“Online study systems are becoming increasingly popular.”Các hệ thống học tập trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.

Mẹo IELTS · Sử dụng các collocations để làm rõ ý trong bài viết.

Ghi chú · Thường được dùng trong bối cảnh giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...