formulate critiques
Nghĩa
Định nghĩa · to create structured evaluations of something.
“Critics formulate critiques to improve artistic works.”Các nhà phê bình đưa ra phê bình để cải thiện các tác phẩm nghệ thuật.
“It's essential to formulate critiques based on evidence.”Việc đưa ra phê bình dựa trên bằng chứng là rất cần thiết.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phê phán trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật và văn học.