Kho từ › Collocations · philosophy › formulate critiques

formulate critiques

C1 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
đưa ra phê bình
UK /ˈfɔrmjʊˌleɪt ˈkrɪˌtiːks/ · US /ˈfɔrmjʊˌleɪt ˈkrɪˌtiːks/
to create structured evaluations of something.
Critics formulate critiques to improve artistic works.
→ Các nhà phê bình đưa ra phê bình để cải thiện các tác phẩm nghệ thuật.
It's essential to formulate critiques based on evidence.→ Việc đưa ra phê bình dựa trên bằng chứng là rất cần thiết.
Đồng nghĩa
develop critiquesconstruct evaluations
Collocations
formulate thoughtful critiquesformulate detailed critiques
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phê phán trong IELTS.
Thường dùng trong nghệ thuật và văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...