Kho từ › Collocations · physics › investigate interactions

investigate interactions

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
điều tra tương tác
UK /ˌɪnvɛstɪˈɡeɪt ˌɪntərˈækʃənz/ · US /ˌɪnvɛstɪˈɡeɪt ˌɪntərˈækʃənz/
to study how elements interact with each other.
Scientists investigate interactions in ecosystems.
→ Các nhà khoa học điều tra tương tác trong hệ sinh thái.
They investigate interactions between species.→ Họ điều tra tương tác giữa các loài.
Đồng nghĩa
study interactionsexamine relationships
Collocations
investigate social interactionsinvestigate ecological interactions
🎯 IELTS: Nêu rõ tầm quan trọng của việc nghiên cứu tương tác.
Thường dùng trong sinh học và nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...