Kho từ › Collocations · physics › analyze systems

analyze systems

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
phân tích hệ thống
UK /ˈænəˌlaɪz ˈsɪstəmz/ · US /ˈænəˌlaɪz ˈsɪstəmz/
To examine how systems work and interact.
Scientists analyze systems to understand their behavior.
→ Các nhà khoa học phân tích hệ thống để hiểu hành vi của chúng.
Engineers analyze systems for better efficiency.→ Kỹ sư phân tích hệ thống để cải thiện hiệu suất.
Đồng nghĩa
examine systemsassess systems
Collocations
analyze dataanalyze results
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.
Cụm từ thường dùng trong nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...