Kho từ › Collocations · physics › test models

test models

B2 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
kiểm tra các mô hình
UK /tɛst ˈmɒdəlz/ · US /tɛst ˈmɒdəlz/
to evaluate different models or systems.
We need to test models to see which one performs best.
→ Chúng ta cần kiểm tra các mô hình để xem mô hình nào hoạt động tốt nhất.
Scientists often test models to predict outcomes.→ Các nhà khoa học thường kiểm tra các mô hình để dự đoán kết quả.
Đồng nghĩa
evaluate modelsassess models
Collocations
test hypothesestest theories
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần Speaking để mô tả quy trình nghiên cứu.
Thường dùng trong nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...