Kho từ › Collocations · agriculture › crop yield

crop yield

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
lượng cây trồng sản xuất trên một diện tích
UK /krɑp jild/ · US /krɑp jild/
the amount of crops produced per area
This year, the crop yield was higher than expected.
→ Năm nay, năng suất cây trồng cao hơn mong đợi.
Farmers are looking for ways to increase crop yield.→ Nông dân đang tìm cách để tăng năng suất cây trồng.
Đồng nghĩa
harvest outputcrop production
Collocations
increase crop yieldmaximize crop yield
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu cụ thể để minh họa cho năng suất.
Năng suất cây trồng ảnh hưởng lớn đến thu nhập của nông dân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...