Kho từ › Collocations · agriculture › crop insurance

crop insurance

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
bảo vệ chống lại mất mùa
UK /krɑp ɪnˈʃʊrəns/ · US /krɑp ɪnˈʃʊrəns/
protection against crop loss
Crop insurance can help farmers recover from disasters.
→ Bảo hiểm cây trồng có thể giúp nông dân phục hồi sau thiên tai.
Many farmers invest in crop insurance for security.→ Nhiều nông dân đầu tư vào bảo hiểm cây trồng để đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩa
agricultural insurancecrop protection
Collocations
purchase crop insuranceoffer crop insurance
🎯 IELTS: Thảo luận về lợi ích của bảo hiểm cây trồng trong bài viết.
Bảo hiểm cây trồng giúp nông dân yên tâm hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...