Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · agriculture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

farm machinery

/fɑrm məˈʃiːnəri/ B2 IELTS

Nghĩa

máy móc sử dụng trong nông trại cho công việc phr.

Định nghĩa · machines used on farms for work

“Farm machinery has revolutionized agricultural practices.”Máy móc nông trại đã cách mạng hóa các phương pháp nông nghiệp.

“Investing in modern farm machinery can increase efficiency.”Đầu tư vào máy móc nông trại hiện đại có thể tăng hiệu suất.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể về máy móc trong bài viết.

Ghi chú · Máy móc nông nghiệp giúp tiết kiệm thời gian và công sức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...