Kho từ › Collocations · agriculture › farm machinery

farm machinery

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
máy móc sử dụng trong nông trại cho công việc
UK /fɑrm məˈʃiːnəri/ · US /fɑrm məˈʃiːnəri/
machines used on farms for work
Farm machinery has revolutionized agricultural practices.
→ Máy móc nông trại đã cách mạng hóa các phương pháp nông nghiệp.
Investing in modern farm machinery can increase efficiency.→ Đầu tư vào máy móc nông trại hiện đại có thể tăng hiệu suất.
Đồng nghĩa
agricultural equipmentfarming machinery
Collocations
operate farm machinerymaintain farm machinery
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể về máy móc trong bài viết.
Máy móc nông nghiệp giúp tiết kiệm thời gian và công sức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...