Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · agriculture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

farming subsidies

/ˈfɑrmɪŋ ˈsʌb.sɪ.diz/ B2 IELTS

Nghĩa

các khoản thanh toán của chính phủ để hỗ trợ nông dân phr.

Định nghĩa · government payments to support farmers

“Farming subsidies can help stabilize food prices.”Các khoản trợ cấp nông nghiệp có thể giúp ổn định giá thực phẩm.

“Critics argue that farming subsidies can distort markets.”Các nhà phê bình cho rằng trợ cấp nông nghiệp có thể làm méo mó thị trường.

Mẹo IELTS · Thảo luận về tác động của trợ cấp đến nông nghiệp.

Ghi chú · Trợ cấp nông nghiệp có thể giúp nông dân vượt qua khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...