Kho từ › Collocations · agriculture › food quality

food quality

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
chất lượng của sản phẩm thực phẩm
UK /fuːd ˈkwɒləti/ · US /fuːd ˈkwɒləti/
the standard of food products
Food quality is essential for consumer health.
→ Chất lượng thực phẩm là rất quan trọng cho sức khỏe người tiêu dùng.
Farmers focus on improving food quality to attract buyers.→ Nông dân chú trọng cải thiện chất lượng thực phẩm để thu hút người mua.
Đồng nghĩa
food standardsfood safety
Collocations
ensure food qualityenhance food quality
🎯 IELTS: Thảo luận về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm.
Chất lượng thực phẩm ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...