Kho từ › Collocations · agriculture › crop assessment

crop assessment

B2 phr. 📁 Collocations · agriculture IELTS
đánh giá sức khỏe và năng suất của cây trồng
UK /krɑp əˈsɛs.mənt/ · US /krɑp əˈsɛs.mənt/
evaluating the health and yield of crops
Crop assessment helps farmers make informed decisions.
→ Đánh giá cây trồng giúp nông dân đưa ra quyết định đúng đắn.
Regular crop assessment is crucial for successful farming.→ Đánh giá cây trồng thường xuyên là rất quan trọng cho nông nghiệp thành công.
Đồng nghĩa
crop evaluationcrop analysis
Collocations
conduct crop assessmentperform crop assessment
🎯 IELTS: Nêu rõ quy trình đánh giá cây trồng trong bài viết.
Đánh giá cây trồng giúp phát hiện sớm vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...