EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · war & peace › peaceful negotiations
peaceful negotiations
B2
phr.
📁 Collocations · war & peace
IELTS
Các cuộc thảo luận nhằm đạt được thỏa thuận mà không có xung đột.
UK /ˈpiːs.fəl nɪˈɡoʊ.ʃənz/
·
US /ˈpiːs.fəl nɪˈɡoʊ.ʃənz/
Discussions aimed at reaching an agreement without conflict.
The two sides engaged in peaceful negotiations.
→ Hai bên đã tham gia vào các cuộc đàm phán hòa bình.
Peaceful negotiations can prevent wars.
→ Các cuộc đàm phán hòa bình có thể ngăn chặn chiến tranh.
Đồng nghĩa
diplomatic talks
calm discussions
Collocations
initiate peaceful negotiations
conduct peaceful negotiations
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết của đối thoại.
Quan trọng trong các vấn đề quốc tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
declare war
tuyên chiến
achieve peace
đạt được hòa bình
promote peace
thúc đẩy hòa bình
end conflict
/ɛnd ˈkɒnflɪkt/
kết thúc xung đột
negotiate peace
/nɪˈɡoʊʃieɪt piːs/
đàm phán hòa bình
maintain peace
/meɪnˈteɪn piːs/
duy trì hòa bình
bring about peace
/brɪŋ əˈbaʊt piːs/
đem lại hòa bình
peace agreement
hiệp định hòa bình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · war & peace
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...