Kho từ › Collocations · war & peace › conflict escalation

conflict escalation

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Quá trình xung đột trở nên gay gắt hơn.
UK /ˈkɒn.flɪkt ˌɛs.kəˈleɪ.ʃən/ · US /ˈkɒn.flɪkt ˌɛs.kəˈleɪ.ʃən/
The process of a conflict becoming more intense.
Conflict escalation can lead to war.
→ Sự leo thang xung đột có thể dẫn đến chiến tranh.
Preventing conflict escalation is crucial for peace.→ Ngăn chặn sự leo thang xung đột là rất quan trọng cho hòa bình.
Đồng nghĩa
conflict intensificationdispute escalation
Collocations
monitor conflict escalationprevent conflict escalation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả sự gia tăng xung đột.
Thường được nhắc đến trong bối cảnh xung đột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...